yada yada yada

/ˈyä-də-ˈyä-də/
Cụm từ
  1. Và vân vân; vân vân.
    And so on; and so forth.
  2. (ít phổ biến hơn) Blah blah blah.
    (less commonly) Blah blah blah.
Động từ
  1. (ngoại động) Ít quan tâm hoặc đối xử; phủ bóng lên; để cung cấp cho shrift ngắn để.
    (transitive) To give little attention or treatment to; to gloss over; to give short shrift to.
🎬 Nghe “yada yada yada” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish